Autonomous System
Vietnam· 100%408 indexed IPs
AS151858
Organisation: INTERDIGI JOINT STOCK COMPANY
AS name: INTERDIGI-VN
Detected home country:
Vietnam(VN)
100% of indexed IPs under this AS resolve to this country.
Organisation
AS numberAS151858
AS nameINTERDIGI-VN
OperatorINTERDIGI JOINT STOCK COMPANY
Indexed IPs408
Connection signals
Mobile network0.0%
Proxy / VPN4.7%
Hosting / data center2.9%
Tor exit0.0%
Top countries
Top cities
Quận Bình Thạnh(VN)87 (21.3%)
Quận Hai(VN)60 (14.7%)
Liên Chiểu(VN)55 (13.5%)
Go Vap(VN)45 (11.0%)
Thủ Đức(VN)39 (9.6%)
An Phú(VN)30 (7.4%)
Ho Chi Minh City(VN)24 (5.9%)
Quận Mười Một(VN)23 (5.6%)
Quận Phú Nhuận(VN)20 (4.9%)
Đạ Tẻh(VN)19 (4.7%)
Vinhomes Ocean Park(VN)4 (1.0%)
Vinhomes Times City(VN)2 (0.5%)
ISPs
Interdigi Joint Stock Company97
DULIEUAZ39
BQT39
FASTBYTE30
LPTECH30
ANTOANDULIEU26
JOBKEY24
SUCCESS23
CUONGKHANG23
CODETAY23
Block owners
Unknown40
AZ Viet NAM Communications Technology Company Limited39
Interdigi Joint Stock Company34
Idata Technology Solutions Company Limited31
Fast Byte Fast Data Company Limited30
LP Technology Electronic Commerce Company Limited30
Data Security Solutions Limited26
Jobkey Joint Stock Company24
Digi Success Service Company Limited23
Codetay Software Limited Liability Company23
Timezones
Asia/Ho_Chi_Minh402
Asia/Bangkok6
Example IPs (50 of 408)
Most-recently-updated IPs the platform has indexed under this AS. Click any address to open its full lookup.
103.195.237.103
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
103.195.236.189
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
160.191.88.53
Go Vap, Ho Chi Minh
103.106.105.108
Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh
103.20.96.133
An Phú, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.195.237.134
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
36.50.176.160
Quận Hai, Ho Chi Minh
103.182.22.175
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.206
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.195.238.237
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
103.182.22.18
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.174
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.223
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.58
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.195.237.131
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
103.182.22.197
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.195.237.209
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
103.182.22.48
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.54
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.86
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.57
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.189
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.179
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.200
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.221
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
36.50.55.21
Quận Hai, Ho Chi Minh
103.167.89.126
?
Liên Chiểu, Da Nang
160.187.146.168
?
Đạ Tẻh, Lam Dong
103.195.237.53
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
160.25.166.40
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
103.182.22.198
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.25
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.85
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.224
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.247
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.182.22.245
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
160.187.146.231
mail.nextcloud.io.vn
Đạ Tẻh, Lam Dong
103.118.29.51
?
Liên Chiểu, Da Nang
103.195.238.72
?
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
103.182.22.51
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.195.236.196
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
103.182.22.187
Quận Mười Một, Ho Chi Minh City (HCMC)
103.20.97.42
An Phú, Ho Chi Minh City (HCMC)
157.10.52.53
?
Go Vap, Ho Chi Minh
103.173.226.131
?
Quận Phú Nhuận, Ho Chi Minh City (HCMC)
36.50.176.192
?
Quận Hai, Ho Chi Minh
103.195.238.103
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
103.245.236.153
Quận Bình Thạnh, Ho Chi Minh
36.50.55.224
Quận Hai, Ho Chi Minh
103.167.89.124
mail.nsgpc.edu.vn
Liên Chiểu, Da Nang
